Bản dịch của từ Weighty ton trong tiếng Việt
Weighty ton
Noun [U/C]

Weighty ton(Noun)
wˈeɪti tˈɒn
ˈweɪti ˈtɑn
01
Một đơn vị đo lường tương đương 2000 pound, khoảng 907 kilogram, được sử dụng ở Hoa Kỳ
A unit of measurement equal to 2000 pounds about 907 kilograms used in the United States
Ví dụ
02
Một đơn vị trọng lượng tương đương với 1000 kilogam, khoảng 220462 pounds, được sử dụng ở một số quốc gia.
A unit of weight equal to 1000 kilograms approximately 220462 pounds used in some countries
Ví dụ
