Bản dịch của từ Welder trong tiếng Việt

Welder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welder(Noun)

wˈɛldɚ
wˈɛldɚ
01

Người làm công việc hàn kim loại — nối ghép các miếng sắt, thép (hoặc kim loại khác) bằng phương pháp hàn.

One who welds, or unites pieces of iron, etc., by welding.

焊工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị dùng để hàn kim loại bằng điện; máy hàn (dùng dòng điện để nung chảy và nối các chi tiết kim loại).

An item of equipment for welding with: an electric welder.

电焊机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người làm công việc hàn kim loại bằng máy hàn hoặc dụng cụ hàn (ghép, nối các chi tiết kim loại bằng nhiệt hoặc điện).

One who welds, or wields.

焊接工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Welder (Noun)

SingularPlural

Welder

Welders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ