Bản dịch của từ Well-being indicator trong tiếng Việt

Well-being indicator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-being indicator(Noun)

wˈɛlbeɪɪŋ ˈɪndɪkˌeɪtɐ
ˈwɛɫˈbiɪŋ ˈɪndɪˌkeɪtɝ
01

Một công cụ dùng để đánh giá các khía cạnh khác nhau của sức khỏe và chất lượng cuộc sống

This is a tool used to assess various aspects of health and quality of life.

一种用来评估健康状况与生活质量各方面的工具

Ví dụ
02

Mức độ thống kê giúp đánh giá các điều kiện xã hội và kinh tế ảnh hưởng đến phúc lợi

A statistical indicator helps assess the social and economic conditions that affect overall well-being.

这是一项统计指标,用以评估影响社会和经济状况的因素,从而影响人们的生活安宁。

Ví dụ
03

Một chỉ số hoặc biểu hiện phản ánh trạng thái sức khỏe của cá nhân hoặc cộng đồng

An indicator or sign reflecting an individual's or community's health and well-being.

反映个人或群体健康状况的指标或标志

Ví dụ