Bản dịch của từ Well defenced trong tiếng Việt

Well defenced

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well defenced(Verb)

wˈɛldəfənstɨd
wˈɛldəfənstɨd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “defend” — nghĩa là đã bảo vệ, che chở hoặc phòng thủ khỏi nguy hiểm, tấn công hay chỉ trích.

Past simple and past participle of defend.

保护的过去式和分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Well defenced(Adjective)

wˈɛldəfənstɨd
wˈɛldəfənstɨd
01

Có hàng rào, phòng thủ vững chắc; được bảo vệ tốt trước nguy cơ tấn công hoặc xâm nhập.

Having strong defenses.

防御坚固

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được bảo vệ hoặc che chắn tốt để tránh bị tấn công, xâm nhập hoặc gây hại.

Being well protected or secured against attack or invasion.

防御良好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh