Bản dịch của từ Well defined trong tiếng Việt

Well defined

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well defined(Idiom)

01

Được khoẻ mạnh hoặc trong tình trạng tốt

To be healthy or in good condition

身体健康或状况良好。

Ví dụ
02

Để đạt tiêu chuẩn hoặc chấp nhận được

Meets the requirements or is acceptable

令人满意或可接受

Ví dụ
03

Để được hiểu chính xác hoặc định rõ

Fully understood or designated.

被充分理解或明确信义

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh