Bản dịch của từ Well in advance trong tiếng Việt

Well in advance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well in advance(Phrase)

wˈɛl ˈɪn ˈædvəns
ˈwɛɫ ˈɪn ˈædvəns
01

Một khoảng thời gian đáng kể trước khi một điều gì đó xảy ra.

A considerable amount of time before something happens

Ví dụ
02

Chuẩn bị hoặc sắp xếp một thứ gì đó trước thời hạn.

To prepare or arrange something ahead of time

Ví dụ
03

Thực hiện điều gì đó sớm trước thời gian đã định.

To do something well ahead of the scheduled time

Ví dụ