Bản dịch của từ Well noted trong tiếng Việt

Well noted

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well noted(Phrase)

wˈɛl nˈəʊtɪd
ˈwɛɫ ˈnoʊtɪd
01

Được công nhận vì tầm quan trọng hoặc chất lượng

Recognized for its importance or quality

Ví dụ
02

Đáng chú ý, xứng đáng được công nhận

Noteworthy deserving attention or recognition

Ví dụ
03

Được công nhận là quan trọng

Acknowledged as being significant

Ví dụ