Bản dịch của từ Well-planned trong tiếng Việt

Well-planned

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-planned(Adjective)

ˈwɛlˈplænd
ˈwɛlˈplænd
01

Được suy nghĩ kỹ và chuẩn bị trước; được thiết kế cẩn thận nhằm đạt kết quả thành công.

Carefully thought out and prepared in advance designed to be successful.

精心策划的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Well-planned(Verb)

ˈwɛlˈplænd
ˈwɛlˈplænd
01

Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của 'well plan' — nghĩa là đã lên kế hoạch một cách chu đáo, cẩn thận và có tổ chức.

Past tense and past participle of well plan.

周密计划的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh