wending
VerbNoun
wending (Verb)
/wˈɛndɪŋ/
/wˈɛndɪŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang đi qua những con phố đông đúc ở New York.They are wending their way through the crowded streets of New York.
Cô ấy không đi đến bữa tiệc; cô ấy thích ở nhà.She is not wending towards the party; she prefers staying home.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wending (Noun)
AI
Ví dụ
Con đường quanh co trong Central Park thu hút nhiều người đi bộ xã hội mỗi ngày.The wending path through Central Park attracts many social walkers daily.
Con đường quanh co đến trung tâm cộng đồng thường gây nhầm lẫn cho người mới.The wending route to the community center is often confusing for newcomers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wending" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa di chuyển hoặc đi theo một con đường quanh co. Từ này thường được sử dụng trong văn học để diễn tả hành trình một cách thơ mộng và nhẹ nhàng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và phát âm của "wending" tương tự nhau, tuy nhiên, trong văn viết và ngữ cảnh, "wending" ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày so với những từ đồng nghĩa như "going" hay "traveling".