Anh - Việt

Bản dịch của từ Wending trong tiếng Việt

wending

VerbNoun

wending (Verb)

/wˈɛndɪŋ/
/wˈɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đi theo một đường quanh co, uốn khúc; di chuyển theo hướng ngoằn ngoèo thay vì thẳng tắp.

To follow a winding course.

Ví dụ
Họ đang đi qua những con phố đông đúc ở New York.They are wending their way through the crowded streets of New York.
Cô ấy không đi đến bữa tiệc; cô ấy thích ở nhà.She is not wending towards the party; she prefers staying home.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wending (Noun)

AI

Nghĩa 01

Chuyển động hoặc đường nét uốn lượn, quanh co; hành động đi theo một hướng cong hoặc ngoằn ngoèo thay vì thẳng.

A twisting or winding movement or course.

Ví dụ
Con đường quanh co trong Central Park thu hút nhiều người đi bộ xã hội mỗi ngày.The wending path through Central Park attracts many social walkers daily.
Con đường quanh co đến trung tâm cộng đồng thường gây nhầm lẫn cho người mới.The wending route to the community center is often confusing for newcomers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh