Bản dịch của từ What is lost trong tiếng Việt

What is lost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What is lost(Noun)

wˈæt ˈɪs lˈɒst
ˈwæt ˈɪs ˈɫɑst
01

Một thứ đã bị mất hoặc không còn trong tay hoặc trong sử dụng của ai đó

Something that has been lost or is no longer under someone's ownership or control.

某样东西不再属于或由某人使用。

Ví dụ
02

Mất mát về người hoặc về nguồn lực và tiềm năng

Loss of life, resources, or potential.

失去生命或资源与潜力的损失

Ví dụ
03

Việc mất mát một thứ gì đó hoặc tình trạng bị lạc lối

The act of losing something or being in a state of loss.

这是指失去某些东西或处于迷失状态的行为。

Ví dụ