Bản dịch của từ What reason trong tiếng Việt

What reason

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What reason(Noun)

wˈæt rˈiːzən
ˈwæt ˈrisən
01

Lý do hoặc giải thích cho một hành động hoặc sự kiện

An explanation or justification for an action or event.

对某个行为或事件的原因解释或正当理由

Ví dụ
02

Động lực hoặc khích lệ để thực hiện điều gì đó

A motivation or aspect that drives someone to do something.

推动某事的动机或因素

Ví dụ
03

Căn nguyên đằng sau một ý kiến hay quyết định

The reason behind a viewpoint or decision.

一个观点或决定背后的理由

Ví dụ