Anh - Việt

Bản dịch của từ Whet trong tiếng Việt

whet

NounVerb

whet (Noun)

/ɛt/
/hwˈɛt/
AI

Nghĩa 01

Một vật hoặc điều gì đó kích thích sự thèm muốn, làm tăng cảm giác muốn hoặc hứng thú (thường là về ăn uống, sở thích hoặc mong muốn nói chung).

A thing that stimulates appetite or desire.

Ví dụ
Nhà hàng mới cung cấp nhiều món khai vị để bắt đầu bữa ăn của bạn.The new restaurant offers a variety of whets to start your meal.
Món khai vị ngon mắt khiến mọi người hào hứng chờ món chính.The appetizing whet made everyone excited for the main course.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whet (Verb)

/ɛt/
/hwˈɛt/
AI

Nghĩa 01

Làm bén lưỡi (của dụng cụ hoặc vũ khí); mài cho lưỡi dao, rìu... trở nên sắc hơn để cắt tốt hơn.

Sharpen the blade of (a tool or weapon)

Ví dụ
Cô ấy mài con dao trước khi bắt đầu nấu bữa tối.She whetted her knife before starting to cook dinner.
Thợ rèn mài thanh kiếm của mình để chuẩn bị cho trận chiến.The blacksmith whet his sword to prepare for battle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh