Bản dịch của từ Whet trong tiếng Việt

Whet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whet(Noun)

ɛt
hwˈɛt
01

Một vật hoặc điều gì đó kích thích sự thèm muốn, làm tăng cảm giác muốn hoặc hứng thú (thường là về ăn uống, sở thích hoặc mong muốn nói chung).

A thing that stimulates appetite or desire.

Ví dụ

Whet(Verb)

ɛt
hwˈɛt
01

Làm bén lưỡi (của dụng cụ hoặc vũ khí); mài cho lưỡi dao, rìu... trở nên sắc hơn để cắt tốt hơn.

Sharpen the blade of (a tool or weapon)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ