whet
NounVerb
whet (Noun)
/ɛt/
/hwˈɛt/
AI
Ví dụ
Nhà hàng mới cung cấp nhiều món khai vị để bắt đầu bữa ăn của bạn.The new restaurant offers a variety of whets to start your meal.
Món khai vị ngon mắt khiến mọi người hào hứng chờ món chính.The appetizing whet made everyone excited for the main course.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
whet (Verb)
/ɛt/
/hwˈɛt/
AI
Ví dụ
Cô ấy mài con dao trước khi bắt đầu nấu bữa tối.She whetted her knife before starting to cook dinner.
Thợ rèn mài thanh kiếm của mình để chuẩn bị cho trận chiến.The blacksmith whet his sword to prepare for battle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whet" có nghĩa là kích thích hoặc làm tăng cường sự thèm muốn, thường liên quan đến việc gợi sự quan tâm hoặc thích thú đối với một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực như "whet one's appetite" (kích thích khẩu vị). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng của từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số khu vực.