Anh - Việt
whetted
Verb
whetted (Verb)
/hwˈɛtɪd/
/wˈɛtɪd/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã mài giũa kỹ năng trong buổi hội thảo xã hội thứ Bảy vừa qua.The community whetted their skills during the social workshop last Saturday.
Họ không mài giũa kỹ năng giao tiếp trước sự kiện xã hội.They did not whet their communication skills before the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whetted" là dạng quá khứ của động từ "whet", có nghĩa là làm sắc bén hoặc làm tăng sự quan tâm, ham muốn. Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này thường đề cập đến việc làm sắc dao hay kéo. "Whetted" cũng có thể được dùng để chỉ sự kích thích sự tò mò hoặc hứng thú của ai đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng và ngữ nghĩa không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, một số hình thức viết có thể khác nhau như "whet the appetite" phổ biến hơn ở cả hai cảnh.