Bản dịch của từ Whim wham trong tiếng Việt

Whim wham

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whim wham(Noun)

wˈɪmhəm
wˈɪmhəm
01

Một ý nghĩ hoặc hành động thất thường, tùy hứng, không theo kế hoạch và có phần lập dị hoặc bất chợt.

A capricious or eccentric idea or action.

异想天开的想法或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ý nghĩ hoặc ý định bất chợt, kỳ quặc và không mấy thực tế; ý tưởng thoáng qua do bốc đồng hơn là suy nghĩ kỹ càng.

A fanciful or odd impulse or notion.

奇思异想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh