Anh - Việt

Bản dịch của từ Whimpers trong tiếng Việt

whimpers

Verb

whimpers (Verb)

/wˈɪmpəz/
/ˈwɪmpɝz/
AI

Nghĩa 01

phát ra một loạt âm thanh yếu ớt biểu lộ sự sợ hãi, đau đớn hoặc bất mãn

makes a series of low weak sounds expressive of fear pain or discontent

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Tom rên rỉ khi bạn học chỉ trích đề xuất truyền thông xã hội của cậu.During debate, Tom whimpers when classmates criticize his social media proposal.
Maya không rên rỉ trong các cuộc phỏng vấn về đối xử bất bình đẳng trong nhà ở công cộng.Maya does not whimper during interviews about unequal treatment in public housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

rên rỉ hoặc phàn nàn nhẹ nhàng

whines or complains softly

Ví dụ
Trong cuộc thảo luận IELTS về bắt nạt trên mạng, Tom than thở khe khẽ vì thiếu thời gian.During an IELTS discussion on cyberbullying, Tom whimpers about having little time.
Lena không bao giờ than thở khe khẽ về khối lượng công việc trong bài nói IELTS về hoạt động tình nguyện.Lena never whimpers about the workload during her IELTS speech on volunteering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh