Bản dịch của từ Whistleblower trong tiếng Việt
Whistleblower

Whistleblower (Noun)
The whistleblower revealed the company's corruption to the authorities.
Người tố giác đã tiết lộ tham nhũng của công ty cho cơ quan chức năng.
The whistleblower's identity was kept confidential for safety reasons.
Danh tính của người tố giác được giữ bí mật vì lý do an toàn.
The whistleblower faced backlash after exposing the environmental violations.
Người tố giác đã phải đối mặt với phản ứng tiêu cực sau khi tiết lộ vi phạm môi trường.
Dạng danh từ của Whistleblower (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Whistle-blower | Whistle-blowers |
Họ từ
"Whistleblower" là thuật ngữ chỉ cá nhân báo cáo hoặc tiết lộ thông tin về hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc tiêu cực trong tổ chức của họ. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Whistleblower có thể được xem như một hình thức bảo vệ quyền lợi công chúng và khuyến khích tính minh bạch trong các tổ chức. Tuy nhiên, những người này thường phải đối mặt với rủi ro lớn, bao gồm bị trả thù hoặc mất việc.
Từ "whistleblower" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "whistle" có thể xuất phát từ hành động thổi còi, thường được sử dụng để cảnh báo hoặc chỉ ra điều gì đó không đúng. Từ này có liên quan đến thực tiễn trong thể thao, khi trọng tài dùng còi để chỉ ra vi phạm. Trong bối cảnh hiện đại, "whistleblower" chỉ người tố giác hành vi sai trái trong tổ chức, có tính chất bảo vệ đạo đức và minh bạch, phản ánh sự liên kết giữa hành động thông báo và trách nhiệm xã hội.
Thuật ngữ "whistleblower" có tần suất sử dụng cao trong các bài viết và cuộc thảo luận liên quan đến đạo đức và trách nhiệm xã hội trong IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh như điều tra tham nhũng, báo cáo hành vi sai trái trong doanh nghiệp hoặc chính phủ. Chỉ ra người tố giác với mục đích thúc đẩy minh bạch và bảo vệ quyền lợi, "whistleblower" thường được đề cập trong các tài liệu pháp lý và thông tin đại chúng về bảo vệ người tố giác.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp