Bản dịch của từ White flower trong tiếng Việt

White flower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

White flower(Noun)

wˈaɪt flˈaʊɐ
ˈwaɪt ˈfɫaʊɝ
01

Một thuật ngữ thông thường để chỉ một loại cây có hoa trắng

A common term for a flowering plant that bears white flowers.

一种开白色花朵的开花植物的常用名称

Ví dụ
02

Hoa trắng thường tượng trưng cho sự thuần khiết và trong sáng trong biểu tượng.

White flowers often symbolize purity and innocence.

象征意义上,白色的花常常代表纯洁与天真无邪。

Ví dụ
03

Trong nhiều nền văn hóa, hoa trắng thường được dùng trong các lễ nghi và làm vật dâng cúng.

In many cultures, white flowers are used in ceremonies and as offerings.

在许多文化中,白花被用作节日装饰或献礼,让人感受到纯洁与尊敬的寓意。

Ví dụ