Bản dịch của từ Whole division trong tiếng Việt

Whole division

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole division(Phrase)

wˈəʊl dɪvˈɪʒən
ˈhwoʊɫ dɪˈvɪʒən
01

Một thực thể hoặc nhóm hoàn chỉnh và không phân chia

A complete and undivided entity or group

Ví dụ
02

Một phân khu hoặc bộ phận toàn bộ và hoàn chỉnh

An entire and complete division or section

Ví dụ
03

Toàn bộ một phân khúc cụ thể

The totality of a particular division

Ví dụ