whored
whored (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “whore” — nghĩa là hành động làm gái mại dâm, hoặc bán thân vì tiền; trong cách dùng thông tục, có thể mang nghĩa xúc phạm: lợi dụng thân xác để kiếm tiền hoặc giao tiếp tình dục vì mục đích tài chính.
simple past and past participle of whore.
Dạng động từ của whored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | whore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | whored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | whored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | whores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | whoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whored" là dạng quá khứ của động từ "whore", thường được sử dụng để mô tả hành vi bán dâm hoặc hành vi không trung thực vì lợi ích cá nhân. Trong bối cảnh ngôn ngữ Anh, từ này không xuất hiện trong tiếng Anh Anh theo cách trang trọng; thay vào đó, nó thường được thay thế bằng các thuật ngữ nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "whored" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cắt giảm nguyên tắc đạo đức vì lợi ích cá nhân, thường gây tranh cãi trong vấn đề đạo đức.