Bản dịch của từ Willowherb trong tiếng Việt

Willowherb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Willowherb(Noun)

wˈɪləwɚ
wˈɪləwɚ
01

Một loài cây mọc ở vùng ôn đới, lá thường giống lá cây liễu và hoa có màu hồng nhạt hoặc tím nhạt. Thường là cây bụi hoặc cây cỏ cao, dễ thấy ven đường, bờ ruộng và khu đất trống.

A plant of temperate regions that typically has leaves similar to those of the willow and pink or pale purple flowers.

一种温带地区的植物,叶子类似柳树,花为粉红色或淡紫色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ