Bản dịch của từ Wiltshire trong tiếng Việt

Wiltshire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiltshire(Noun)

wˈɪltʃə
ˈwɪɫtʃɝ
01

Một hạt ở miền Tây Nam nước Anh

A county in South West England

Ví dụ
02

Hạt hành chính Wiltshire, bao gồm thành phố Salisbury.

The ceremonial county of Wiltshire which includes the city of Salisbury

Ví dụ
03

Một vùng đất nổi tiếng với những di tích lịch sử, bao gồm Stonehenge và Avebury.

A region known for its historical sites including Stonehenge and Avebury

Ví dụ