Bản dịch của từ Window arches trong tiếng Việt

Window arches

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Window arches(Noun)

wˈɪndəʊ ˈɑːtʃɪz
ˈwɪndoʊ ˈɑrtʃɪz
01

Một lối vào trên tường thường được khung bằng những cái vòm.

An opening in a wall often framed by arches

Ví dụ
02

Một chi tiết kiến trúc cong phía trên cửa sổ

A curved architectural feature above a window

Ví dụ
03

Một kiểu cửa sổ có đặc trưng bởi hình dạng cong.

A style of window characterized by its arch shape

Ví dụ