Bản dịch của từ Wine rack trong tiếng Việt

Wine rack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wine rack(Noun)

wˈaɪn ɹˈæk
wˈaɪn ɹˈæk
01

Một đơn vị lưu trữ để giữ chai rượu.

A storage unit for holding wine bottles.

Ví dụ
02

Một món đồ nội thất được thiết kế để tổ chức lưu trữ các chai rượu.

A piece of furniture designed to store wine bottles in an organized manner.

Ví dụ
03

Một giá đỡ được thiết kế đặc biệt để chứa và trưng bày các chai rượu.

A rack specifically designed to hold and display wine bottles.

Ví dụ