Bản dịch của từ Wine rack trong tiếng Việt
Wine rack
Noun [U/C]

Wine rack(Noun)
wˈaɪn ɹˈæk
wˈaɪn ɹˈæk
Ví dụ
03
Một giá đỡ được thiết kế đặc biệt để chứa và trưng bày các chai rượu.
A rack specifically designed to hold and display wine bottles.
Ví dụ
