Bản dịch của từ Wine table trong tiếng Việt
Wine table
Noun [U/C]

Wine table(Noun)
wˈaɪn tˈeɪbəl
wˈaɪn tˈeɪbəl
01
Một bàn dành riêng hoặc dùng để phục vụ rượu vang.
The table is designed or used for serving alcohol.
这个桌子是专门用来放置酒水的。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp bàn cụ thể để bài trí các loại rượu vang, thường được sử dụng trong các buổi tiệc trang trọng.
A specific arrangement of the table where the wine is served is presented, usually in a formal setting.
通常在正式的场合,酒吧的摆设会按照特定的布局进行排列,以营造优雅的氛围。
Ví dụ
