winnow
winnow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của winnow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | winnow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | winnowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | winnowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | winnows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | winnowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Winnow" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, nghĩa là tách hạt khỏi vỏ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để chỉ quá trình loại bỏ những phần không cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "winnow" sử dụng giống nhau trong viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, từ này cũng được sử dụng ẩn dụ để chỉ việc chọn lọc thông tin quan trọng từ một lượng dữ liệu lớn.