Anh - Việt

Bản dịch của từ Winnow trong tiếng Việt

winnow

Verb

winnow (Verb)

/wˈɪnoʊ/
/wˈɪnoʊ/
AI

Nghĩa 01

(gió) thổi mạnh, thổi qua để làm tách hoặc làm sạch; mô tả gió thổi qua khiến vật gì đó bay hoặc phân tán.

of the wind blow.

Ví dụ
Gió thổi làm bay lá cây vào mùa thu ở Central Park.The wind winnows the leaves during autumn in Central Park.
Cơn bão không làm giảm bớt đám đông ở buổi hòa nhạc tối qua.The storm did not winnow the crowd at the concert last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thổi không khí qua lúa (hoặc hạt) để loại bỏ trấu, vỏ và tạp chất nhẹ — tức là cho gió quật bay phần vỏ ra, chỉ giữ lại hạt ăn được.

Blow a current of air through grain in order to remove the chaff.

Ví dụ
Nông dân xay lúa để tách hạt ra khỏi vỏ.Farmers winnow grain to separate it from the chaff efficiently.
Họ không xay lúa trong thời tiết mưa.They do not winnow the grain during rainy weather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của winnow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

winnow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

winnowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

winnowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

winnows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

winnowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh