Bản dịch của từ Chaff trong tiếng Việt

Chaff

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaff(Noun)

tʃˈæf
tʃˈæf
01

Những lời trêu đùa nhẹ nhàng, vui vẻ giữa mọi người — kiểu cà khịa, nói chuyện cợt nhả không có ác ý.

Lighthearted joking banter.

Ví dụ
02

Phần vỏ mỏng, trấu hoặc vỏ hạt ngô và các loại hạt khác tách ra khi đập hoặc tuốt; thường là vật nhẹ, không ăn được và bị loại bỏ trong quá trình xay hoặc sàng.

The husks of corn or other seed separated by winnowing or threshing.

Ví dụ
03

Những dải mảnh kim loại mỏng được thả vào không trung để gây nhiễu hoặc che mắt radar, làm cho hệ thống radar khó phát hiện hoặc theo dõi mục tiêu.

Strips of metal foil released in the air to obstruct radar detection.

Ví dụ
04

Vật vô giá trị, rác rưởi, thứ bỏ đi không có giá trị thực tế (như phần vỏ hạt sau khi xay xát).

Worthless things rubbish.

Ví dụ

Dạng danh từ của Chaff (Noun)

SingularPlural

Chaff

Chaffs

Chaff(Verb)

tʃˈæf
tʃˈæf
01

Chọc ghẹo, trêu chọc ai đó một cách vui đùa hoặc không nghiêm trọng; nói hoặc làm điều khiến người khác bối rối, cười hoặc bị trêu.

Tease.

Ví dụ

Dạng động từ của Chaff (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chaff

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chaffed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chaffed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chaffs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chaffing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ