Bản dịch của từ Chaff trong tiếng Việt
Chaff

Chaff(Verb)
Trêu chọc.
Dạng động từ của Chaff (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Chaff |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Chaffed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Chaffed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Chaffs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Chaffing |
Chaff(Noun)
Những thứ vô giá trị; rác rưởi.
Worthless things rubbish.
Dạng danh từ của Chaff (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Chaff | Chaffs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chaff (ngũ cốc) chỉ những phần không mong muốn, thường là vỏ trấu hoặc phần thải loại trong quá trình thu hoạch ngũ cốc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không có giá trị hoặc không cần thiết. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), từ "chaff" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; ở Mỹ, từ này đôi khi được sử dụng trong nghĩa hài hước để chỉ những bình luận nghĩa vô nghĩa.
Từ "chaff" có nguồn gốc từ tiếng Old English "cæf", có nghĩa là vỏ trấu hoặc phần thóc bỏ đi. Nó được bắt nguồn từ tiếng Latin "cāpa", có nghĩa là "vỏ". Trong lịch sử, "chaff" thường được dùng để chỉ các phần không có giá trị trong quá trình thu hoạch hạt. Ngày nay, từ này còn được chuyển thể trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ những thứ vô nghĩa hoặc không quan trọng trong một vấn đề, phản ánh sự phân biệt giữa cốt lõi và vỏ bọc.
Từ "chaff" thường được sử dụng với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi có thể xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp hoặc sinh thái. Trong các tình huống chung, "chaff" thường được dùng để chỉ phần bỏ đi hoặc không cần thiết của một cái gì đó, chẳng hạn như trong ngành sản xuất thực phẩm hoặc trong các cuộc thảo luận về sự phân loại thông tin và ý tưởng. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, biểu thị sự tách biệt giữa cái giá trị và cái không giá trị.
Họ từ
Chaff (ngũ cốc) chỉ những phần không mong muốn, thường là vỏ trấu hoặc phần thải loại trong quá trình thu hoạch ngũ cốc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không có giá trị hoặc không cần thiết. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), từ "chaff" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; ở Mỹ, từ này đôi khi được sử dụng trong nghĩa hài hước để chỉ những bình luận nghĩa vô nghĩa.
Từ "chaff" có nguồn gốc từ tiếng Old English "cæf", có nghĩa là vỏ trấu hoặc phần thóc bỏ đi. Nó được bắt nguồn từ tiếng Latin "cāpa", có nghĩa là "vỏ". Trong lịch sử, "chaff" thường được dùng để chỉ các phần không có giá trị trong quá trình thu hoạch hạt. Ngày nay, từ này còn được chuyển thể trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ những thứ vô nghĩa hoặc không quan trọng trong một vấn đề, phản ánh sự phân biệt giữa cốt lõi và vỏ bọc.
Từ "chaff" thường được sử dụng với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi có thể xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp hoặc sinh thái. Trong các tình huống chung, "chaff" thường được dùng để chỉ phần bỏ đi hoặc không cần thiết của một cái gì đó, chẳng hạn như trong ngành sản xuất thực phẩm hoặc trong các cuộc thảo luận về sự phân loại thông tin và ý tưởng. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, biểu thị sự tách biệt giữa cái giá trị và cái không giá trị.
