Bản dịch của từ Chaff trong tiếng Việt
Chaff

Chaff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật vô giá trị, rác rưởi, thứ bỏ đi không có giá trị thực tế (như phần vỏ hạt sau khi xay xát).
Worthless things rubbish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chaff (Verb)
Chọc ghẹo, trêu chọc ai đó một cách vui đùa hoặc không nghiêm trọng; nói hoặc làm điều khiến người khác bối rối, cười hoặc bị trêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chaff (ngũ cốc) chỉ những phần không mong muốn, thường là vỏ trấu hoặc phần thải loại trong quá trình thu hoạch ngũ cốc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không có giá trị hoặc không cần thiết. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), từ "chaff" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; ở Mỹ, từ này đôi khi được sử dụng trong nghĩa hài hước để chỉ những bình luận nghĩa vô nghĩa.
Họ từ
Chaff (ngũ cốc) chỉ những phần không mong muốn, thường là vỏ trấu hoặc phần thải loại trong quá trình thu hoạch ngũ cốc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không có giá trị hoặc không cần thiết. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), từ "chaff" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; ở Mỹ, từ này đôi khi được sử dụng trong nghĩa hài hước để chỉ những bình luận nghĩa vô nghĩa.
