Bản dịch của từ Threshing trong tiếng Việt
Threshing

Threshing (Verb)
Threshing (Noun)
Quá trình tách hạt (lúa, ngũ cốc) ra khỏi thân, bẹ hoặc vỏ cây sau khi thu hoạch.
The process of separating grain from plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Threshing là một thuật ngữ trong nông nghiệp, chỉ quá trình tách hạt từ cây trồng, đặc biệt là hạt ngũ cốc. Phương pháp truyền thống bao gồm việc sử dụng đập tay hoặc cối, trong khi công nghệ hiện đại sử dụng máy móc để tăng hiệu quả. Trong tiếng Anh, "threshing" được sử dụng đồng nhất giữa British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng văn cảnh sử dụng có thể khác nhau liên quan đến các phong tục địa phương và phương thức canh tác.
Họ từ
Threshing là một thuật ngữ trong nông nghiệp, chỉ quá trình tách hạt từ cây trồng, đặc biệt là hạt ngũ cốc. Phương pháp truyền thống bao gồm việc sử dụng đập tay hoặc cối, trong khi công nghệ hiện đại sử dụng máy móc để tăng hiệu quả. Trong tiếng Anh, "threshing" được sử dụng đồng nhất giữa British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng văn cảnh sử dụng có thể khác nhau liên quan đến các phong tục địa phương và phương thức canh tác.
