winnowing
winnowing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của winnowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | winnow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | winnowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | winnowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | winnows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | winnowing |
winnowing (Noun)
Nghĩa 01
Kỹ thuật tách hạt khỏi vỏ trấu hoặc trấu, thường dùng gió hoặc quạt để thổi bay phần vỏ nhẹ (cối, vỏ rơm), để lại hạt lúa/ ngũ cốc sạch hơn.
a method of separating grain from chaff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Winnowing" (hạt đập) là quá trình tách hạt ngũ cốc ra khỏi vỏ trấu hoặc mảnh vụn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ ngành nông nghiệp, ám chỉ đến kỹ thuật sử dụng gió hoặc dụng cụ để loại bỏ những phần không mong muốn. Trong văn học, “winnowing” còn được sử dụng biện pháp ẩn dụ để chỉ việc loại bỏ thông tin hoặc ý tưởng không cần thiết trong nghiên cứu hay phân tích. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng từ này.