Bản dịch của từ Winnowing trong tiếng Việt
Winnowing

Winnowing(Verb)
Dạng động từ của Winnowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Winnow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Winnowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Winnowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Winnows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Winnowing |
Winnowing(Noun)
Một phương pháp tách hạt khỏi trấu.
A method of separating grain from chaff.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Winnowing" (hạt đập) là quá trình tách hạt ngũ cốc ra khỏi vỏ trấu hoặc mảnh vụn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ ngành nông nghiệp, ám chỉ đến kỹ thuật sử dụng gió hoặc dụng cụ để loại bỏ những phần không mong muốn. Trong văn học, “winnowing” còn được sử dụng biện pháp ẩn dụ để chỉ việc loại bỏ thông tin hoặc ý tưởng không cần thiết trong nghiên cứu hay phân tích. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng từ này.
Từ "winnowing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "windwian", có nghĩa là "quạt gió". Gốc Latinh "viento" liên quan đến việc tạo ra luồng gió để loại bỏ hạt thóc khỏi vỏ. Lịch sử sử dụng từ này chủ yếu gắn liền với nông nghiệp, nơi nó mô phỏng quá trình tách hạt ra khỏi phê thải. Ngày nay, từ này còn được sử dụng trong một nghĩa rộng hơn, chỉ hành động phân loại hoặc tách biệt thông tin quan trọng từ những phần không cần thiết.
Từ "winnowing" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu ở phần Nghe và Đọc, liên quan đến bối cảnh nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh học thuật và các lĩnh vực liên quan, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình tách hạt ngũ cốc khỏi vỏ. Ngoài ra, nó còn được vận dụng trong ngữ cảnh triết học để chỉ việc phân tích hoặc loại bỏ những yếu tố không cần thiết trong việc ra quyết định.
Họ từ
"Winnowing" (hạt đập) là quá trình tách hạt ngũ cốc ra khỏi vỏ trấu hoặc mảnh vụn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ ngành nông nghiệp, ám chỉ đến kỹ thuật sử dụng gió hoặc dụng cụ để loại bỏ những phần không mong muốn. Trong văn học, “winnowing” còn được sử dụng biện pháp ẩn dụ để chỉ việc loại bỏ thông tin hoặc ý tưởng không cần thiết trong nghiên cứu hay phân tích. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng từ này.
Từ "winnowing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "windwian", có nghĩa là "quạt gió". Gốc Latinh "viento" liên quan đến việc tạo ra luồng gió để loại bỏ hạt thóc khỏi vỏ. Lịch sử sử dụng từ này chủ yếu gắn liền với nông nghiệp, nơi nó mô phỏng quá trình tách hạt ra khỏi phê thải. Ngày nay, từ này còn được sử dụng trong một nghĩa rộng hơn, chỉ hành động phân loại hoặc tách biệt thông tin quan trọng từ những phần không cần thiết.
Từ "winnowing" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu ở phần Nghe và Đọc, liên quan đến bối cảnh nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh học thuật và các lĩnh vực liên quan, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình tách hạt ngũ cốc khỏi vỏ. Ngoài ra, nó còn được vận dụng trong ngữ cảnh triết học để chỉ việc phân tích hoặc loại bỏ những yếu tố không cần thiết trong việc ra quyết định.
