Bản dịch của từ Winnowing trong tiếng Việt

Winnowing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winnowing (Verb)

wˈɪnoʊɪŋ
wˈɪnoʊɪŋ
01

Hành động thổi hoặc dùng gió để tách trấu, vỏ hoặc tạp chất ra khỏi hạt ngũ cốc (như lúa, lúa mì) — tức là làm cho hạt sạch hơn bằng cách để gió cuốn phần nhẹ đi.

Blowing air through grain in order to remove the chaff.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Winnowing (Noun)

wˈɪnoʊɪŋ
wˈɪnoʊɪŋ
01

Kỹ thuật tách hạt khỏi vỏ trấu hoặc trấu, thường dùng gió hoặc quạt để thổi bay phần vỏ nhẹ (cối, vỏ rơm), để lại hạt lúa/ ngũ cốc sạch hơn.

A method of separating grain from chaff.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ