Anh - Việt

Bản dịch của từ Winnowing trong tiếng Việt

winnowing

VerbNoun

winnowing (Verb)

/wˈɪnoʊɪŋ/
/wˈɪnoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động thổi hoặc dùng gió để tách trấu, vỏ hoặc tạp chất ra khỏi hạt ngũ cốc (như lúa, lúa mì) — tức là làm cho hạt sạch hơn bằng cách để gió cuốn phần nhẹ đi.

blowing air through grain in order to remove the chaff.

Ví dụ
Nông dân đang sàng gạo để tách nó khỏi vỏ trấu.Farmers are winnowing rice to separate it from the chaff.
Năm nay họ không sàng lúa mì đúng cách.They are not winnowing the wheat correctly this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của winnowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

winnow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

winnowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

winnowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

winnows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

winnowing

winnowing (Noun)

/wˈɪnoʊɪŋ/
/wˈɪnoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Kỹ thuật tách hạt khỏi vỏ trấu hoặc trấu, thường dùng gió hoặc quạt để thổi bay phần vỏ nhẹ (cối, vỏ rơm), để lại hạt lúa/ ngũ cốc sạch hơn.

a method of separating grain from chaff.

Ví dụ
Phương pháp winnowing giúp nông dân tách hạt tốt khỏi hạt xấu hiệu quả.Winnowing helps farmers separate good grain from bad seeds effectively.
Phương pháp winnowing không loại bỏ tất cả tạp chất từ hạt đã thu hoạch.Winnowing does not remove all impurities from the harvested grains.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh