Bản dịch của từ Wipeable trong tiếng Việt

Wipeable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wipeable(Adjective)

wˈaɪpəbəl
ˈwaɪˌpibəɫ
01

Có khả năng được làm sạch dễ dàng

Capable of being wiped clean

Ví dụ
02

Dễ dàng vệ sinh hoặc bảo trì

Easily cleaned or maintained

Ví dụ
03

Phù hợp để sử dụng với vật liệu lau

Suitable for use with a wiping material

Ví dụ