Bản dịch của từ With bared teeth trong tiếng Việt

With bared teeth

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With bared teeth(Idiom)

ˈwɪθˈbɛrdˈtiθ
ˈwɪθˈbɛrdˈtiθ
01

Diễn tả hành động hoặc thái độ hung hăng, dọa nạt bằng cách lộ răng (như đang gầm gừ hoặc tỏ vẻ đe doạ).

In an aggressive or intimidating manner typically portrayed by showing ones teeth in a threatening way.

露出牙齿的威胁姿态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh