Bản dịch của từ Without payout trong tiếng Việt

Without payout

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without payout(Phrase)

wˈɪθaʊt pˈeɪaʊt
ˈwɪˌθaʊt ˈpeɪˌaʊt
01

Theo cách không liên quan đến việc thanh toán hay bồi thường

In a manner that does not involve payment or compensation

Ví dụ
02

Mà không nhận được bất kỳ khoản thanh toán nào

Without receiving any payment

Ví dụ
03

Miễn phí hoặc không tốn phí

For free or without cost

Ví dụ