Bản dịch của từ Witty people trong tiếng Việt
Witty people
Adjective

Witty people(Adjective)
wˈɪti pˈiːpəl
ˈwɪti ˈpipəɫ
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi sự khéo léo hoặc thông minh trong cách diễn đạt
Marked by wit or cleverness in expression
Ví dụ
Witty people

Đặc trưng bởi sự khéo léo hoặc thông minh trong cách diễn đạt
Marked by wit or cleverness in expression