Bản dịch của từ Witty people trong tiếng Việt

Witty people

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Witty people(Adjective)

wˈɪti pˈiːpəl
ˈwɪti ˈpipəɫ
01

Có cách diễn đạt thông minh và hài hước.

Having a clever humorous way with words

Ví dụ
02

Nổi bật với sự hài hước bằng lời nói nhanh nhạy và sáng tạo.

Characterized by quick and inventive verbal humor

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự khéo léo hoặc thông minh trong cách diễn đạt

Marked by wit or cleverness in expression

Ví dụ