Bản dịch của từ Woeful actions trong tiếng Việt
Woeful actions
Noun [U/C]

Woeful actions(Noun)
wˈiːfəl ˈækʃənz
ˈwoʊfəɫ ˈækʃənz
02
Những hành động đáng tiếc hay không may.
Actions that are lamentable or unfortunate
Ví dụ
03
Một hành động được thực hiện kém hoặc có vấn đề về đạo đức.
A deed that is poorly executed or morally reprehensible
Ví dụ
