Bản dịch của từ Wont trong tiếng Việt

Wont

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wont(Adjective)

wˈoʊnt
wˈoʊnt
01

Diễn tả một người có thói quen làm điều gì đó; quen làm theo một cách nhất định.

Of a person in the habit of doing something accustomed.

习惯于做某事的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wont(Noun)

wˈoʊnt
wˈoʊnt
01

Thói quen, cách cư xử thường lệ của một người — những việc người đó thường làm theo truyền thống hoặc theo thói quen.

Ones customary behaviour.

习惯行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wont(Verb)

wˈoʊnt
wˈoʊnt
01

“Wont” (động từ) có nghĩa là làm cho quen hoặc trở nên quen với điều gì; làm cho ai đó có thói quen, hoặc trở nên quen với một việc/sự việc.

Make or be or become accustomed.

习惯于

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ