wooing
wooing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wooing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | woo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wooed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wooed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | woos |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wooing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wooing" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là tìm kiếm tình cảm hoặc sự chú ý từ ai đó, thường trong bối cảnh tình yêu. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tán tỉnh hoặc thu hút sự quan tâm của một người với mục đích gây dựng mối quan hệ lãng mạn. Trong tiếng Anh Mỹ, "wooing" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.