Bản dịch của từ Word origin trong tiếng Việt

Word origin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Word origin(Noun)

wˈɜːd ˈɔːrɪdʒˌɪn
ˈwɝd ˈɔrɪdʒɪn
01

Nguồn gốc hoặc xuất xứ của một từ, đặc biệt là về mặt phát triển ngôn ngữ lịch sử của nó.

The origin or root of a word, especially regarding its historical language development.

一个词的起源或源头,尤其是指其历史上的语言发展轨迹。

Ví dụ
02

Ngôn ngữ hoặc những ngôn ngữ cụ thể mà một từ được bắt nguồn từ đó

The specific language from which a word originates.

某个单词所起源的特定语言或语言

Ví dụ
03

Xuất thân hoặc tổ tiên của một người về mặt di sản ngôn ngữ hoặc văn hóa

A person's background or lineage is connected to their linguistic or cultural heritage.

个人的背景或血统与其语言或文化遗产有关联的方面

Ví dụ