Bản dịch của từ Work platform trong tiếng Việt

Work platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work platform(Noun)

wˈɜːk plˈætfɔːm
ˈwɝk ˈpɫætˌfɔrm
01

Một loại thiết bị hoặc máy móc hỗ trợ thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ ở độ cao

A device or machine designed to help perform tasks or work at elevated heights.

这是一种辅助完成高空作业的设备或机械。

Ví dụ
02

Một mặt phẳng hoặc công trình được xây dựng lên để thực hiện công việc

A raised surface or structure where the work is carried out.

指进行工作的表面或结构的提升部分。

Ví dụ
03

Một sân khấu hoặc khu vực dùng để trình bày các tác phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc kịch.

A stage or area used for performing works, especially in the context of art or theater.

这是用于表演作品的舞台或区域,尤其是在艺术或戏剧背景下。

Ví dụ