Bản dịch của từ Work platform trong tiếng Việt
Work platform
Noun [U/C]

Work platform(Noun)
wˈɜːk plˈætfɔːm
ˈwɝk ˈpɫætˌfɔrm
01
Một loại thiết bị hoặc máy móc hỗ trợ thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ ở độ cao
A device or machine designed to help perform tasks or work at elevated heights.
这是一种辅助完成高空作业的设备或机械。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sân khấu hoặc khu vực dùng để trình bày các tác phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc kịch.
A stage or area used for performing works, especially in the context of art or theater.
这是用于表演作品的舞台或区域,尤其是在艺术或戏剧背景下。
Ví dụ
