Anh - Việt
work site
Noun
work site (Noun)
/wɚɹk saɪt/
/wɚɹk saɪt/
AI
Nghĩa 01
Nơi mà công việc được thực hiện, đặc biệt trong xây dựng hoặc sản xuất.
A place where work is conducted, especially in construction or manufacturing.
Ví dụ
Công trường xây dựng ở trung tâm thành phố có hơn năm mươi công nhân hôm qua.The construction work site in downtown had over fifty workers yesterday.
Công trường không cho phép khách không có giấy phép vì lý do an toàn.The work site does not allow unauthorized visitors for safety reasons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Địa điểm mà một dự án cụ thể được thực hiện.
The location at which a particular project is based.
Ví dụ
Địa điểm làm việc cho trung tâm cộng đồng nằm ở trung tâm Springfield.The work site for the community center is in downtown Springfield.
Địa điểm làm việc không an toàn cho các tình nguyện viên cuối tuần trước.The work site was not safe for the volunteers last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là một địa điểm làm việc phổ biến cho tình nguyện viên địa phương.The community center is a popular work site for local volunteers.
Dự án trường học không phải là một địa điểm làm việc cho nhân viên được trả lương.The school project is not a work site for paid employees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa