Bản dịch của từ Workflow enhancer trong tiếng Việt
Workflow enhancer
Noun [U/C]

Workflow enhancer(Noun)
wˈɜːkfləʊ ɛnhˈɑːnsɐ
ˈwɝkˌfɫoʊ ˈɛnhənsɝ
01
Một yếu tố giúp tăng năng suất và hiệu quả trong quy trình làm việc.
An element that increases productivity and efficiency within a workflow
Ví dụ
02
Phần mềm được thiết kế để tạo điều kiện và tối ưu hóa quy trình làm việc
Software designed to facilitate and streamline workflow
Ví dụ
