Bản dịch của từ Workflow enhancer trong tiếng Việt

Workflow enhancer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workflow enhancer(Noun)

wˈɜːkfləʊ ɛnhˈɑːnsɐ
ˈwɝkˌfɫoʊ ˈɛnhənsɝ
01

Một yếu tố giúp tăng năng suất và hiệu quả trong quy trình làm việc.

An element that increases productivity and efficiency within a workflow

Ví dụ
02

Phần mềm được thiết kế để tạo điều kiện và tối ưu hóa quy trình làm việc

Software designed to facilitate and streamline workflow

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc hệ thống giúp cải thiện hoặc tối ưu hóa một chuỗi các tác vụ hoặc quy trình.

A tool or system that improves or optimizes a sequence of tasks or processes

Ví dụ