Bản dịch của từ Workforce miscalculation trong tiếng Việt

Workforce miscalculation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workforce miscalculation(Noun)

wˈɜːkfɔːs mɪskˌælkjʊlˈeɪʃən
ˈwɝkfɔrs mɪˌskæɫkjəˈɫeɪʃən
01

Số lượng nhân viên hoặc công nhân sẵn sàng làm việc tại một khu vực hoặc công ty cụ thể

The total number of employees or workers available to work in a specific area or company.

在特定地区或公司中,现有的员工或工人人数。

Ví dụ
02

Những nhân viên tham gia vào một công việc hoặc quy trình cụ thể

An employee participating in a specific task or process.

员工们从事某项特定的任务或流程

Ví dụ
03

Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức

A group of people working together, especially within a company or organization.

一群人共同合作,特别是在企业或组织中工作。

Ví dụ