Bản dịch của từ Workforce miscalculation trong tiếng Việt
Workforce miscalculation
Noun [U/C]

Workforce miscalculation(Noun)
wˈɜːkfɔːs mɪskˌælkjʊlˈeɪʃən
ˈwɝkfɔrs mɪˌskæɫkjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
02
Những nhân viên tham gia vào một công việc hoặc quy trình cụ thể
An employee participating in a specific task or process.
员工们从事某项特定的任务或流程
Ví dụ
03
Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức
A group of people working together, especially within a company or organization.
一群人共同合作,特别是在企业或组织中工作。
Ví dụ
