Bản dịch của từ Working classes trong tiếng Việt
Working classes

Working classes (Noun)
Nhóm xã hội gồm những người lao động làm việc kiếm lương, thường là công việc chân tay hoặc trong ngành công nghiệp (công nhân, thợ hồ, công nhân nhà máy...).
Social groups consisting of people who work for wages especially in manual or industrial work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Working classes (Verb)
Tham gia lao động, đang làm việc để nhận lương hoặc tiền công.
Engaged in work especially for wages or a salary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Các tầng lớp lao động" ám chỉ nhóm người trong xã hội chủ yếu sống dựa vào việc kiếm sống từ lao động tay chân hoặc công việc không đòi hỏi trình độ học vấn cao. Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân tích các vấn đề kinh tế, xã hội và chính trị liên quan đến quyền lợi và điều kiện sống của những người lao động. Ngoài ra, từ "working class" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh sự di động xã hội hơn.
"Các tầng lớp lao động" ám chỉ nhóm người trong xã hội chủ yếu sống dựa vào việc kiếm sống từ lao động tay chân hoặc công việc không đòi hỏi trình độ học vấn cao. Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân tích các vấn đề kinh tế, xã hội và chính trị liên quan đến quyền lợi và điều kiện sống của những người lao động. Ngoài ra, từ "working class" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ có nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh sự di động xã hội hơn.
