Bản dịch của từ Worldwide goods trong tiếng Việt

Worldwide goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worldwide goods(Noun)

wˈɜːldwaɪd ɡˈʊdz
ˈwɝɫdˌwaɪd ˈɡʊdz
01

Cả thế giới nói chung

The entire world globally

Ví dụ
02

Các mặt hàng được giao dịch qua biên giới quốc tế

Items that are traded across international borders

Ví dụ
03

Các hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn để bán trên thị trường toàn cầu.

The merchandise or products that are available for sale in the global market

Ví dụ