Bản dịch của từ Worthy individuals trong tiếng Việt

Worthy individuals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worthy individuals(Phrase)

wˈɜːði ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˈwɝði ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Những cá nhân được xem là tốt hoặc phù hợp

Individuals regarded as good or suitable

Ví dụ
02

Đáng được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ

Deserving respect or admiration

Ví dụ
03

Có giá trị, xứng đáng hoặc có ý nghĩa.

Having value merit or worth

Ví dụ