Anh - Việt
wreaking
Verb
wreaking (Verb)
/ɹˈikɪŋ/
/ɹˈikɪŋ/
AI
Ví dụ
Ô nhiễm đang gây thiệt hại nặng nề cho môi trường của chúng ta.Pollution is wreaking havoc on our environment.
Bỏ qua biến đổi khí hậu chỉ dẫn đến sự gây thiệt hại nhiều hơn.Ignoring climate change will only lead to more wreaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wreaking" là động từ hiện tại phân từ của "wreak", có nghĩa là gây ra, mang đến hậu quả hoặc trả thù. Trong ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc gây ra sự tàn phá hoặc làm hại. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu hoặc ngữ cảnh có thể biến đổi khi sử dụng trong các văn bản hoặc trong giao tiếp hàng ngày, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.