Anh - Việt
wreaks
Verb
wreaks (Verb)
/ɹˈiks/
/ɹˈiks/
AI
Ví dụ
Cuộc biểu tình gây thiệt hại lớn cho giao thông thành phố mỗi chiều thứ Sáu.The protest wreaks havoc on city traffic every Friday afternoon.
Chính sách mới không gây thiệt hại cho các chương trình xã hội cho người nghèo.The new policy does not wreak damage to social programs for the poor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wreaks" là động từ nghĩa là gây ra hoặc thực hiện một hành động nào đó, thường là liên quan đến việc mang lại sự tàn phá hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Mỹ, "wreaks" được sử dụng phổ biến trong cụm từ "wreak havoc", nghĩa là gây ra sự hỗn loạn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít hơn và thường có sắc thái trang trọng hơn, với việc nhấn mạnh vào việc trút bỏ hậu quả hoặc sự giận dữ.