Anh - Việt

Bản dịch của từ Wreaked trong tiếng Việt

wreaked

Verb

wreaked (Verb)

/ɹˈikt/
/ɹˈikt/
AI

Nghĩa 01

Gây ra thiệt hại hoặc tổn hại lớn; làm phá huỷ, tàn phá mạnh mẽ đối với vật, công trình, hoặc người.

cause a large amount of damage or harm.

Ví dụ
Cơn bão đã tàn phá thị trấn ven biển.The hurricane wreaked havoc on the coastal town.
Vụ bê bối đã gây hỗn loạn trong cộng đồng chính trị.The scandal wreaked chaos in the political community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh