wreaked
Verb
wreaked (Verb)
/ɹˈikt/
/ɹˈikt/
AI
Ví dụ
Cơn bão đã tàn phá thị trấn ven biển.The hurricane wreaked havoc on the coastal town.
Vụ bê bối đã gây hỗn loạn trong cộng đồng chính trị.The scandal wreaked chaos in the political community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "wreaked" là quá khứ của "wreak", có nghĩa là gây ra hoặc tạo ra một loại hậu quả nào đó, thường mang tính tiêu cực, như sự thiệt hại hay tổn thất. Từ này thường xuất hiện trong cụm từ "wreak havoc", tức là gây ra hỗn loạn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cách diễn đạt có thể khác nhau. Việc sử dụng "wreaked" thường liên quan đến những trường hợp hoặc tác động mạnh mẽ và đáng chú ý.