Bản dịch của từ Wristband trong tiếng Việt

Wristband

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wristband(Noun)

ɹˈɪstbænd
ɹˈɪstbænd
01

Một dải vật liệu (vải, nhựa, cao su...) đeo quanh cổ tay, thường dùng để nhận diện, giữ vé, biểu thị quyền truy cập hoặc làm phụ kiện thời trang.

A strip of material worn around the wrist especially for identification or as an accessory.

Ví dụ

Dạng danh từ của Wristband (Noun)

SingularPlural

Wristband

Wristbands

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh