Bản dịch của từ Wrongly drawn trong tiếng Việt

Wrongly drawn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrongly drawn(Phrase)

rˈɒŋli drˈɔːn
ˈrɔŋɫi ˈdrɔn
01

Trong một cách trình bày sai lệch hoặc không chính xác về hình minh họa.

A distorted or inaccurate way related to illustration.

关于插图方面的错误或不准确之处

Ví dụ
02

Bị mô tả một cách không công bằng hoặc không chính đáng

Being unfairly portrayed.

被描述得不公不义

Ví dụ
03

Trong cách vẽ không chính xác hoặc không đúng mực

This is how to inaccurately or incorrectly draw something.

以不正确或不准确的方式绘画

Ví dụ