Bản dịch của từ X chromosome trong tiếng Việt
X chromosome
Noun [U/C]

X chromosome (Noun)
ˈɛks kɹˈoʊməsˌoʊm
ˈɛks kɹˈoʊməsˌoʊm
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một nhiễm sắc thể mang các gen xác định các đặc điểm sinh học của nữ.
A chromosome that carries genes determining female biological characteristics.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một nhiễm sắc thể liên quan đến các đặc điểm di truyền và rối loạn liên quan đến nhiễm sắc thể x.
A chromosome that is involved in genetic traits and disorders related to the x chromosome.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with X chromosome
Không có idiom phù hợp