Bản dịch của từ X-raying trong tiếng Việt

X-raying

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

X-raying(Noun)

zˈɛɹkˌeɪɨŋ
zˈɛɹkˌeɪɨŋ
01

Kiểm tra một cái gì đó bằng cách sử dụng tia X.

Examination of something using Xrays.

Ví dụ

X-raying(Verb)

zˈɛɹkˌeɪɨŋ
zˈɛɹkˌeɪɨŋ
01

Kiểm tra hoặc thanh tra chặt chẽ và có hệ thống.

Examine or inspect closely and systematically.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ